Espresso – Cuộc cách mạng của phương pháp pha cà phê bằng áp suất
Một tách nhỏ, lớp crema màu nâu vàng và hương thơm vừa thoát khỏi quầy pha chế. Espresso có thể được uống trong vài ngụm. Nhưng phía sau thức uống ấy là hơn một thế kỷ đổi mới.
Từ những thiết bị dùng hơi nước đến hệ thống bơm hiện đại, cách pha này liên tục thay đổi. Nó làm khác đi tốc độ phục vụ, công việc của barista và thói quen thưởng thức cà phê.
Vì sao áp suất tạo nên một cuộc cách mạng? Ai đặt những viên gạch đầu tiên? Và espresso đã đi từ quầy bar Ý đến các quán cà phê Việt Nam như thế nào?
Tóm tắt nhanh về espresso
- Espresso là phương pháp pha, đồng thời là tên thức uống thu được.
- Nước nóng đi qua lớp cà phê xay mịn dưới áp suất, tạo một phần cà phê cô đặc.
- Các mốc nổi bật gồm Moriondo năm 1884, Bezzera năm 1901 và La Pavoni từ năm 1905.
- Gaggia thúc đẩy sự phát triển của cơ cấu piston và espresso có crema trong thập niên 1940.
- Faema E61 ra mắt năm 1961, đánh dấu bước tiến quan trọng của thiết bị dùng bơm.
- Chất lượng phụ thuộc đồng thời vào hạt, cỡ xay, nước, công thức và thao tác.
- Crema đẹp và áp suất cao không tự động bảo đảm hương vị ngon.
1. Espresso là gì? Hiểu đúng trước khi nhìn lại lịch sử
Espresso được pha bằng cách đưa nước nóng qua cà phê xay mịn dưới áp suất. Bột nằm trong giỏ lọc, được phân bố và nén thành một lớp tương đối đồng đều. Chất lỏng đi qua lớp bột rồi chảy vào tách.
Điểm dễ nhận thấy là lượng thức uống nhỏ nhưng hương vị tập trung. Tách cà phê thường có thể chất rõ và lớp crema trên bề mặt. Tuy nhiên, độ đậm không đồng nghĩa với đắng gắt.
Một ly cân bằng có thể gợi cacao, hạt rang, caramel hoặc trái cây. Biểu hiện cụ thể tùy nguyên liệu và cách pha. Không có một hương vị duy nhất đại diện cho mọi tách espresso.
Espresso không phải một giống cà phê
Arabica và Robusta là những nguyên liệu có thể dùng cho phương pháp này. Người rang có thể sử dụng một loại hoặc phối trộn nhiều thành phần. Chọn cách nào phụ thuộc mục tiêu hương vị.
Dòng chữ “espresso” trên bao bì thường cho biết định hướng rang hoặc cách sử dụng. Nó không có nghĩa bên trong là một giống hạt riêng. Cũng không bắt buộc mọi sản phẩm phải được rang thật đen.
Với người thích vị đậm và ít chua, có thể tham khảo cà phê pha máy ROPRESSO. Người muốn tìm hiểu nguyên liệu khác có thể xem Arabica Cầu Đất ROPRESSO.
Tách espresso nhỏ không kể hết câu chuyện
Hai ly có cùng thể tích vẫn có thể khác nhau đáng kể. Lượng bột, mức độ rang và lượng chất hòa tan đều ảnh hưởng cảm giác uống. Lớp crema cũng làm thể tích nhìn thấy thay đổi.
Vì vậy, pha chế hiện đại thường cân lượng cà phê khô và khối lượng thức uống. Cách ghi nhận này giúp mô tả công thức rõ hơn. Người pha có thể so sánh các lần thử thay vì chỉ nhìn mức đầy của tách.
2. Trước espresso: nhu cầu pha nhanh tại các quán cà phê
Khi cà phê trở thành một phần đời sống đô thị, quán cần phục vụ nhiều khách hơn. Chủ quán muốn rút ngắn thời gian chờ. Khách cũng muốn nhận một phần cà phê nóng ngay khi gọi.
Năm 1884: dấu mốc của Angelo Moriondo
Angelo Moriondo đăng ký sáng chế tại Turin năm 1884. Thiết bị của ông là một tiền thân quan trọng trong hành trình pha cà phê bằng áp suất. Lavazza ghi nhận nhu cầu phục vụ nhanh là động lực của sáng chế này. Nguồn 1
Tuy nhiên, không nên hình dung sản phẩm ấy giống tách cà phê ở quán ngày nay. Công nghệ cuối thế kỷ XIX khác xa hệ thống chiết xuất hiện đại. Những đặc điểm về crema và khả năng kiểm soát còn được phát triển về sau.
Mốc 1884 mở đầu một hướng đi đáng chú ý. Thiết bị thay đổi cách nước tiếp xúc với bột. Ý tưởng ấy tiếp tục được các nhà phát minh khác cải tiến.
Đổi mới phục vụ dẫn đến đổi mới hương vị
Tốc độ chỉ là một phần của cuộc cách mạng. Khi thiết bị thay đổi, người pha có thêm khả năng điều chỉnh. Từ đó, họ có thể tìm kiếm thể chất và hương vị khác với những phương pháp trước.
Đó là lý do lịch sử espresso gắn với cả kỹ thuật và văn hóa. Một thay đổi trong cơ cấu hoạt động có thể kéo theo thay đổi trên quầy bar. Cuối cùng, nó ảnh hưởng cách khách gọi món và thưởng thức.
3. Bezzera và La Pavoni: đưa espresso đến quầy bar
Năm 1901, Luigi Bezzera đăng ký sáng chế cho một thiết kế quan trọng. Những cải tiến này góp phần định hình việc pha cà phê tại thời điểm khách gọi. Trang lịch sử Bezzera cũng ghi nhận lần trưng bày tại Milan năm 1906. Nguồn 2
Trong khi đó, La Pavoni xác định năm 1905 là điểm khởi đầu hoạt động sản xuất của hãng. Nguồn 3 Vai trò thương mại hóa giúp thiết bị hiện diện rộng hơn tại các cơ sở phục vụ.
Khi nhắc đến giai đoạn này, cần phân biệt sáng chế và phổ biến sản phẩm. Một ý tưởng kỹ thuật cần được chế tạo, vận hành và đưa vào quán. Đó là công việc của nhiều người qua nhiều năm.
Thiết bị trở thành trung tâm của quầy pha chế
Một máy pha cà phê không chỉ là công cụ nằm phía sau quán. Nó có thể trở thành điểm nhấn của quầy. Khách nhìn thấy thao tác pha và nghe âm thanh hoạt động.
Việc chuẩn bị từng phần cà phê tạo ra tương tác trực tiếp. Người pha tiếp nhận yêu cầu, xử lý nguyên liệu rồi trao tách cho khách. Nhịp phục vụ ấy góp phần định hình trải nghiệm tại quầy bar.
Từ đây, thiết kế bên ngoài cũng có ý nghĩa. Vật liệu, hình dáng và cách bố trí bộ phận ảnh hưởng công việc hằng ngày. Thiết bị dần mang đồng thời giá trị vận hành và nhận diện không gian.
Espresso đầu thế kỷ XX khác phiên bản hiện đại
Những thiết kế ban đầu còn gắn với cơ chế dùng hơi nước. Điều kiện pha và khả năng điều khiển khác với thiết bị dùng bơm về sau. Không nên áp một công thức hiện đại lên mọi giai đoạn lịch sử.
Tách cà phê có crema quen thuộc cũng không xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ đầu. Để đạt bước thay đổi ấy, công nghệ cần chuyển sang những cơ chế tạo áp suất khác.
4. Gaggia và bước ngoặt của espresso có crema
Achille Gaggia là nhân vật quan trọng trong bước phát triển tiếp theo. Theo tài liệu của hãng, ông đăng ký sáng chế Sistema Lampo năm 1938. Hướng nghiên cứu tập trung vào nước nóng dưới áp suất.
Năm 1947, Gaggia đăng ký sáng chế cơ cấu cần gạt và piston có lò xo. Nguồn 4 Năm 1948 đánh dấu giai đoạn sản xuất thiết bị thương mại của hãng. Nguồn 5 Cần phân biệt các mốc này khi kể lại lịch sử.
Sự đổi mới giúp tạo nên thức uống có thể chất và lớp crema đặc trưng. Đây là bước tiến gần hơn đến hình dung phổ biến về espresso ngày nay.
Tách cơ chế tạo áp suất khỏi việc chỉ dựa vào hơi nước
Trong thiết kế dùng piston, cơ cấu cơ học tạo áp lực đẩy nước qua cà phê. Lò xo và piston thực hiện công việc mà trước đó gắn nhiều với áp lực hơi nước.
Thiết bị vẫn có thể sử dụng nồi hơi để làm nóng nước và tạo hơi đánh sữa. Điều thay đổi là cách tạo áp suất cho quá trình pha. Vì vậy, “không pha bằng hơi nước” không có nghĩa toàn bộ thiết bị không có hơi.
Crema trở thành một dấu hiệu nhận diện
Lớp bọt nâu vàng khiến tách espresso có diện mạo khác biệt. Người uống nhìn thấy một bề mặt mới và cảm nhận thể chất rõ hơn. Hình ảnh ấy dần gắn với trải nghiệm cà phê kiểu Ý.
Crema không phải kem sữa được thêm vào. Nó hình thành trong quá trình chiết xuất và phụ thuộc nhiều yếu tố. Nguyên liệu, tuổi hạt sau rang và điều kiện pha đều có thể làm lớp bọt thay đổi.
Dù nổi bật về thị giác, crema không nên trở thành tiêu chí duy nhất. Tách cà phê vẫn cần được đánh giá bằng hương thơm, vị và hậu vị.
5. Faema E61 năm 1961: espresso bước vào thời đại bơm
Faema ra mắt E61 năm 1961. Tài liệu của hãng nhấn mạnh vai trò của bơm thể tích và hệ thống làm ướt sơ bộ. Đây là một dấu mốc lớn trong lịch sử thiết bị pha chuyên nghiệp. Nguồn 6
Bơm giúp tạo và duy trì áp suất trong quá trình chiết xuất. Công việc phục vụ không còn phải dựa hoàn toàn vào thao tác cần gạt. Người pha có thể tập trung nhiều hơn vào chuẩn bị bột và quản lý công thức.
Điều này không làm thiết bị cần gạt mất giá trị. Mỗi cơ chế có đặc điểm riêng. Ý nghĩa lịch sử của E61 nằm ở ảnh hưởng mạnh đến hướng phát triển thiết bị dùng bơm.
Vì sao khả năng lặp lại quan trọng?
Một quán cần phục vụ nhiều tách trong ngày. Nếu điều kiện pha thay đổi quá lớn, khách khó nhận lại hương vị quen thuộc. Sự ổn định giúp việc đào tạo và kiểm soát chất lượng rõ ràng hơn.
Ví dụ, người pha có thể giữ lượng bột và lượng thức uống cố định. Khi vị thay đổi, họ kiểm tra cỡ xay, nước hoặc nhiệt độ. Quy trình xử lý có cơ sở hơn việc chỉnh mọi thứ cùng lúc.
Từ cơ cấu máy đến dữ liệu pha chế
Quá trình phát triển về sau bổ sung nhiều cách kiểm soát. Người pha có thể theo dõi nhiệt độ, lượng nước hoặc khối lượng trong tách. Một số hệ thống còn cho phép điều chỉnh áp suất theo thời gian.
Giá trị của dữ liệu nằm ở việc giải thích kết quả cảm quan. Một đường biểu diễn đẹp chưa chắc tạo ly ngon. Thông số cần được đối chiếu với điều người uống thực sự cảm nhận.
6. Áp suất làm gì trong quá trình pha espresso?

Có thể hình dung lớp bột như một mạng lưới gồm rất nhiều khe nhỏ. Nước phải đi qua mạng lưới đó. Áp suất tạo chênh lệch để nước di chuyển xuyên qua lớp cà phê có sức cản.
Trong thời gian tiếp xúc, nước hòa tan các thành phần của hạt rang. Thức uống cũng chứa những thành phần phân tán khác. Sự kết hợp ấy góp phần tạo hương vị và cảm giác thể chất.
Không nên hiểu áp suất như lực “ép toàn bộ vị ngon” ra khỏi hạt. Dòng chảy vẫn phụ thuộc cấu trúc lớp bột. Nghiên cứu về môi trường xốp cho thấy quan hệ giữa áp suất và dòng chảy có thể phức tạp. Nguồn 8
9 bar là mốc tham khảo, không phải lời bảo đảm
Khoảng 9 bar là giá trị quen thuộc trong nhiều công thức espresso. Tuy nhiên, đây không phải áp suất duy nhất có thể sử dụng. Cơ chế thiết bị và mục tiêu pha có thể dẫn đến lựa chọn khác.
Thông số áp suất tối đa của bơm cũng khác áp suất trong lúc pha. Một con số lớn trên nhãn không đủ để đánh giá chất lượng tách cà phê. Cần xem điều kiện thực tế và sự ổn định khi vận hành.
Với người uống, kết quả quan trọng là sự cân bằng. Tách espresso cần có vị rõ, thể chất phù hợp và hậu vị dễ chịu. Áp suất chỉ là một yếu tố để đạt mục tiêu ấy.
Cỡ xay quyết định cách nước đi qua lớp bột
Nếu xay quá mịn trong một công thức cụ thể, dòng chảy có thể chậm hoặc mất ổn định. Nếu quá thô, nước có thể đi qua nhanh. Nhưng tốc độ còn phụ thuộc liều lượng và cách chuẩn bị bột.
Một máy xay cà phê phù hợp cần cho phép điều chỉnh đủ tinh tế. Người pha cũng phải biết kiểm tra kết quả sau mỗi lần thay đổi. Thiết bị tốt không thay thế việc nếm và ghi nhận.
Thay cỡ xay từng bước giúp hiểu tác động rõ hơn. Giữ những yếu tố khác tương đối ổn định rồi so sánh. Đó là cách tiếp cận hữu ích hơn chỉnh nhiều thông số cùng lúc.
Channeling: nước không đi qua mọi nơi như nhau
Khi lớp bột có vùng lỏng hoặc vết nứt, nước có thể ưu tiên một số đường đi. Hiện tượng này thường được gọi là channeling. Một phần bột nhận nhiều nước hơn những phần khác.
Kết quả có thể thiếu cân bằng dù thời gian pha nhìn qua vẫn hợp lý. Vì thế, phân bố bột và nén đều là công việc quan trọng. Chúng hỗ trợ dòng chảy, thay vì chỉ làm mặt bột đẹp.
7. Công thức espresso hiện đại: đo để hiểu, nếm để quyết định
Một công thức dễ theo dõi thường ghi lượng bột, lượng thức uống và thời gian. Những thông số này giúp mô tả lần pha. Người pha biết mình thay đổi điều gì và nhận được kết quả nào.
Ví dụ minh họa: 18 g cà phê khô tạo 36 g thức uống. Đây là tỷ lệ 1:2 theo khối lượng. Số 36 g là lượng trong tách, không phải lượng nước đã đưa vào thiết bị.
Ví dụ ấy là điểm khởi đầu để thử, không phải chuẩn bắt buộc. Giỏ lọc, nguyên liệu và gu uống có thể cần công thức khác. Khảo sát của SCA cũng cho thấy thực hành pha thay đổi theo thời gian. Nguồn 7
Thời gian cần được đọc cùng những yếu tố khác
Khoảng 25–30 giây xuất hiện trong nhiều hướng dẫn pha truyền thống. Tuy nhiên, thời gian không tự giải thích mức độ ngon. Cách tính có hoặc không gồm làm ướt sơ bộ cũng tạo khác biệt.
Một lần pha đạt đúng số giây vẫn có thể chua gắt hoặc đắng khô. Ngược lại, một công thức khác khoảng quen thuộc vẫn có thể hợp nguyên liệu. Cần ghi rõ phương pháp đo trước khi so sánh.
Thay đổi một yếu tố để tìm hướng phù hợp
Giả sử tách cà phê hơi gắt và hậu vị ngắn. Trước tiên, kiểm tra tính đồng đều của lớp bột. Sau đó mới thử điều chỉnh cỡ xay hoặc lượng thức uống.
Nếu cảm giác vẫn không phù hợp, xem lại nguyên liệu, nước và mức độ rang. Không nên mặc định mọi lỗi đều do áp suất. Hương vị là kết quả của cả chuỗi chuẩn bị.
Nếm khi nhiệt độ giảm dần
Tách espresso thay đổi cảm giác khi nguội bớt. Hương thơm, độ chua và hậu vị có thể được nhận ra rõ hơn. Khuấy nhẹ giúp hòa phần bề mặt với phần chất lỏng bên dưới.
Người mới nên thử một ngụm nhỏ trước khi thêm đường hoặc sữa. Sau đó có thể điều chỉnh theo sở thích. Hiểu vị nền giúp chọn cách uống phù hợp hơn.
8. Từ quầy bar Ý đến văn hóa espresso hiện đại

Ở nhiều quán tại Ý, một phần cà phê nhỏ gắn với nhịp sinh hoạt hằng ngày. Khách ghé quầy, gọi món, trao đổi vài câu rồi tiếp tục công việc. Tách cà phê trở thành một điểm dừng ngắn.
Khi lan đến những nơi khác, espresso gặp nhiều thói quen thưởng thức mới. Có nơi thích uống nhanh tại quầy. Có nơi biến quán thành không gian làm việc hoặc gặp gỡ kéo dài.
Không nên xem một kiểu phục vụ là hình thức duy nhất đúng. Văn hóa cà phê được tạo bởi cả đồ uống và đời sống địa phương. Cùng một phương pháp pha có thể mang nhiều ý nghĩa.
Vai trò của barista ngày càng rõ
Barista không chỉ bấm nút để có cà phê. Họ chuẩn bị nguyên liệu, theo dõi dòng chảy và kiểm tra vị. Công việc còn gồm vệ sinh, giao tiếp và giữ chất lượng trong giờ đông khách.
Khi khách quan tâm nguồn gốc hạt, người pha cần giải thích dễ hiểu. Một mô tả ngắn về vị thường hữu ích hơn chuỗi thuật ngữ. Khách nên biết mình có thể mong đợi điều gì trong tách.
Espresso mở ra nhiều đồ uống khác
Cappuccino và latte kết hợp cà phê với sữa đánh nóng. Americano kết hợp với nước. Những biến thể này giúp phần cà phê cô đặc phù hợp nhiều sở thích.
Tỷ lệ phối hợp ảnh hưởng mạnh đến cảm giác cuối cùng. Cùng một phần cốt, thêm nhiều sữa có thể làm vị dịu hơn. Vì vậy, công thức nền cần được đánh giá trong đồ uống thực tế.
Cà phê đặc sản bổ sung cách nhìn mới
Khi nguồn gốc và cách sơ chế được chú ý, espresso trở thành cách khám phá nguyên liệu. Người uống có thể so sánh những tách đến từ vùng trồng khác nhau. Mức rang và công thức cũng được điều chỉnh để thể hiện đặc điểm hạt.
Sự đa dạng ấy không xóa bỏ gu truyền thống. Vị cacao đậm và vị trái cây thanh đều có người yêu thích. Điều quan trọng là mô tả trung thực, pha ổn định và phục vụ đúng kỳ vọng.
9. Espresso tại Việt Nam: gặp gỡ một bản sắc sẵn có
Việt Nam có thói quen thưởng thức cà phê đậm, uống với đá hoặc sữa đặc. Khi phương pháp pha bằng áp suất phổ biến, nó gặp một nền văn hóa đã phát triển. Các quán tiếp nhận công nghệ rồi điều chỉnh theo khách hàng.
Một phần espresso có thể được phục vụ nguyên bản hoặc làm cốt cho cà phê sữa đá. Người uống vẫn tìm hương thơm, vị đậm và hậu vị quen thuộc. Cách pha mới không nhất thiết làm mất gu Việt.
Robusta có vị trí trong cách pha bằng áp suất
Robusta có thể được sử dụng riêng hoặc phối với Arabica. Lựa chọn tùy chất lượng nguyên liệu và mục tiêu đồ uống. Không nên mặc định chỉ một loại hạt mới đủ điều kiện pha ngon.
Với sản phẩm uống cùng sữa đặc, người pha cần thử vị sau khi phối hợp. Cốt thơm nhưng quá nhẹ có thể bị sữa lấn át. Ngược lại, cốt gắt khó được cải thiện chỉ bằng tăng lượng sữa.
Người muốn tìm hiểu hướng nguyên liệu này có thể xem cà phê Robusta CLC ROPRESSO. Việc chọn hạt nên gắn với công thức và gu uống thực tế.
Chủ quán cần nhìn cả hệ thống
Một máy pha phù hợp cần đáp ứng nhịp phục vụ và điều kiện vận hành. Đồng thời, máy xay phải hỗ trợ điều chỉnh công thức ổn định. Nước, quy trình và nguyên liệu cũng cần được quản lý.
Vì vậy, quyết định không nên dựa riêng vào hình thức thiết bị. Hãy xác định đồ uống chủ lực, số lượng phục vụ và khả năng đào tạo. Chất lượng dài hạn đến từ sự phối hợp của cả hệ thống.
10. Những hiểu lầm thường gặp về espresso
“Crema càng dày thì cà phê càng ngon”
Crema chịu ảnh hưởng bởi khí trong hạt, nguyên liệu và cách pha. Một lớp dày có thể đẹp nhưng không chứng minh vị cân bằng. Người uống vẫn cần nếm phần espresso bên dưới.
“Espresso luôn phải đắng”
Vị đắng có thể là một phần của trải nghiệm. Tuy nhiên, tách ngon không nhất thiết đắng gắt hay làm khô miệng. Hương thơm, độ ngọt cảm nhận và hậu vị cũng cần được chú ý.
“Áp suất càng cao càng tốt”
Tăng áp suất không bảo đảm chiết xuất đồng đều. Lớp bột và dòng chảy vẫn cần phù hợp. Thông số tối đa trên bơm không thay thế việc đánh giá điều kiện pha thực tế.
“Có thiết bị tốt là đủ”
Nguyên liệu kém hoặc quy trình thiếu ổn định vẫn tạo kết quả không mong muốn. Vệ sinh và bảo trì cũng ảnh hưởng vận hành. Thiết bị là công cụ trong một chuỗi công việc.
11. Câu hỏi thường gặp về espresso
Espresso là loại hạt hay phương pháp pha?
Espresso là phương pháp pha và tên thức uống thu được. Nó có thể sử dụng Arabica, Robusta hoặc phối trộn. Không tồn tại một giống hạt riêng mang tên này.
Ai phát minh ra espresso?
Espresso phát triển qua đóng góp của nhiều người. Moriondo, Bezzera, Pavoni và Gaggia là những nhân vật quan trọng. Công nghệ dùng bơm tiếp tục hoàn thiện cách pha về sau.
Espresso có bắt buộc pha ở 9 bar không?
9 bar là mốc tham khảo quen thuộc, không phải lựa chọn duy nhất. Công thức và cơ chế thiết bị có thể khác nhau. Cần đánh giá hương vị cùng sự ổn định của quá trình pha.
Crema có phải kem hoặc sữa không?
Không. Crema là lớp bọt hình thành trong quá trình chiết xuất. Nó không phải phần sữa được thêm vào và không tự chứng minh chất lượng hương vị.
Có thể dùng espresso pha cà phê sữa đá không?
Có. Phần cốt có thể kết hợp với sữa đặc và đá. Cần điều chỉnh công thức để đồ uống cuối cùng phù hợp gu khách hàng.
12. Espresso: cuộc cách mạng tiếp tục trong từng tách cà phê
Từ nhu cầu phục vụ nhanh, espresso phát triển thành một phương pháp có khả năng kiểm soát cao. Cải tiến kỹ thuật làm thay đổi tách cà phê và công việc tại quầy. Văn hóa thưởng thức tiếp tục mở rộng khi phương pháp ấy đến những nơi mới.
Nhưng trung tâm của trải nghiệm vẫn là nguyên liệu và người uống. Thông số có ích khi giúp tạo hương vị phù hợp. Một lớp crema đẹp chỉ thực sự có ý nghĩa khi phần cà phê bên dưới cũng dễ thưởng thức.
Với người yêu cà phê Việt, tìm hiểu espresso là thêm một cách khám phá hạt rang. Bạn có thể uống nguyên bản, thêm nước hoặc phối cùng sữa. Mỗi lựa chọn mở ra một góc nhìn về hương vị và thói quen của chính mình.
Nguồn tham khảo
- 1. Lavazza – nguồn gốc và bối cảnh năm 1884
- 2. Bezzera – các mốc năm 1901 và 1906
- 3. La Pavoni – lịch sử thương hiệu từ năm 1905
- 4. Gaggia – sáng chế năm 1938 và 1947
- 5. Gaggia – lịch sử sản xuất và phổ biến thiết bị
- 6. Faema – E61 và bước tiến năm 1961
- 7. SCA – khảo sát thực hành pha espresso
- 8. Nghiên cứu dòng chảy qua lớp bột cà phê, bản thảo nghiên cứu
